lending institution

lending institution

A customer speaks with a loan officer at a lending institution.

Định nghĩa

Danh từ: Một tổ chức cho vay (lending institution) một định chế tài chính chức năng chính cung cấp các khoản vay cho cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức khác. Các tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc cho vay tiền thu lãi suất từ khoản vay đó.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng loại tổ chức cho vay phổ biến nhất.)
  • (Bạn có thể nộp đơn xin thế chấp tại một tổ chức cho vay như liên hiệp tín dụng.)
  • (Tổ chức cho vay đã phê duyệt đơn xin vay của anh ấy sau khi kiểm tra lịch sử tín dụng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach a lending institution": tiếp cận một tổ chức cho vay để xin vay vốn.
    • We decided to approach a local lending institution for small business funding. (Chúng tôi quyết định tiếp cận một tổ chức cho vay địa phương để xin tài trợ cho doanh nghiệp nhỏ.)
  • "to borrow from a lending institution": vay tiền từ một tổ chức cho vay.
    • He borrowed a large sum from a lending institution to buy a house. (Anh ấy đã vay một số tiền lớn từ một tổ chức cho vay để mua nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lending (danh từ/động từ): hành động cho vay.
    • The bank specializes in lending to small businesses. (Ngân hàng chuyên cho vay đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Institution (danh từ): tổ chức, định chế.
    • A university is an educational institution. (Một trường đại học một tổ chức giáo dục.)
  • Financial institution (danh từ): tổ chức tài chính (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm ngân hàng, công ty bảo hiểm, v.v.).
    • A credit union is a type of financial institution. (Liên hiệp tín dụng một loại tổ chức tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Creditor: chủ nợ (tổ chức hoặc cá nhân cho vay tiền).
  • Lender: người cho vay (thường dùng cho cả cá nhân tổ chức).
  • Bank: ngân hàng (một loại tổ chức cho vay phổ biến).
Các cụm từ liên quan
  • Lending rate: lãi suất cho vay.
    • The lending rate at this institution is very competitive. (Lãi suất cho vay tại tổ chức này rất cạnh tranh.)
  • Lending policy: chính sách cho vay.
    • The lending institution has strict lending policies. (Tổ chức cho vay các chính sách cho vay nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • At the mercy of the lending institution: phụ thuộc vào tổ chức cho vay (ám chỉ tình huống người vay không quyền lực hoặc lựa chọn).
    • Small businesses are often at the mercy of the lending institution when seeking loans. (Các doanh nghiệp nhỏ thường phụ thuộc vào tổ chức cho vay khi tìm kiếm khoản vay.)